se posséder

Học thuật
Thân thiện
se posséder

Il doit se posséder pour ne pas s'énerver.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự chủ, tự kiềm chế: Hành động kiểm soát cảm xúc, hành vi hoặc phản ứng của chính mình, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng, tức giận hoặc xúc động mạnh. Đâytrạng thái giữ được bình tĩnh trí.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il a réussi à se posséder malgré la provocation. (Anh ấy đã thành công tự chủ bản thân mặc dù bị khiêu khích.)
    • Avant de répondre, elle a pris une profonde inspiration pour se posséder. (Trước khi trả lời, ấy hít một hơi thật sâu để tự kiềm chế.)
    • Dans ces moments de crise, il est essentiel de se posséder. (Trong những thời khắc khủng hoảng, việc tự chủđiều cốt yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arriver à se posséder": Thành công trong việc tự kiềm chế.
    • Après un long moment de silence, il est enfin arrivé à se posséder. (Sau một khoảng thời gian dài im lặng, cuối cùng anh ấy cũng thành công tự kiềm chế được.)
  • "Devoir se posséder": Phải tự chủ, cần phải tự kiềm chế.
    • Face à ces accusations, tu dois absolument te posséder. (Trước những lời buộc tội đó, anh phải tuyệt đối tự chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Posséder (verbe transitif): Sở hữu, .
    • Il possède une grande maison. (Anh ta sở hữu một ngôi nhà lớn.)
  • Possession (nom féminin):
    • Sự sở hữu, quyền sở hữu.
      • La possession de cette terre est ancienne. (Quyền sở hữu mảnh đất này đã từ lâu.)
    • (Tôn giáo) Sự nhập, sự ám (bị quỷ ám).
      • Le film évoque un cas de possession démoniaque. (Bộ phim đề cập đến một trường hợp bị quỷ ám.)
Từ đồng nghĩa
  • Se contrôler: Tự kiểm soát.
  • Se maîtriser: Tự làm chủ, tự kiềm chế.
  • Garder son sang-froid: Giữ được bình tĩnh, giữ máu lạnh.
Từ trái nghĩa
  • S'emporter: Nổi giận, mất bình tĩnh.
  • Perdre le contrôle de soi: Mất kiểm soát bản thân.
  • Se laisser aller: Buông thả, để mặc cho cảm xúc chi phối.
se posséder

Il doit se posséder pour ne pas s'énerver.

tự động từ
  1. tự chủ, tự kềm chế

Từ gần giống